Chọn công suất máy vắt cam theo số ly bán trong 15 phút đông nhất, không theo tổng số ly cả ngày. Quy số ly đó ra số quả mỗi phút, cộng biên an toàn, rồi so với tốc độ hãng công bố. Sau tốc độ mới tới dung tích phễu nạp, cách xử lý vỏ và diện tích quầy.
Với khách sạn, chuỗi F&B, siêu thị hay quán cà phê, máy vắt cam thương mại là khoản đầu tư ảnh hưởng trực tiếp tới tốc độ phục vụ, chi phí vận hành và hình ảnh tại điểm bán. Bài này cho anh chị — chủ đầu tư, bếp trưởng, quản lý thu mua — một cách tính và một bảng tra để chọn đúng dòng máy Zumex cho quy mô thật của mình. Mọi thông số máy trong bài lấy từ trang sản phẩm trên zumex.com.
Vì sao việc chọn đúng dòng máy quan trọng hơn việc chọn máy rẻ nhất
Máy đặt sai quy mô tạo ra một trong hai vấn đề. Thiếu công suất: khách xếp hàng giờ cao điểm, nhân viên đứng nạp quả liên tục, máy chạy sát giới hạn cả ca. Dư công suất: tiền đầu tư và diện tích quầy bỏ không phần lớn thời gian. Với mô hình nhiều điểm bán, chuẩn hoá dòng máy theo loại điểm bán (quầy nhỏ, sảnh buffet khách sạn, siêu thị) còn giúp đào tạo, bảo trì và dự trữ linh kiện đơn giản hơn.
Tính nhu cầu theo giờ cao điểm, không theo số ly cả ngày
Sai lầm phổ biến nhất khi chọn máy: lấy tổng số ly mỗi ngày chia cho số giờ mở cửa. Phép tính đó luôn ra con số nhỏ hơn thực tế, vì quầy đồ uống không chạy đều mà dồn cục. Cách tính đúng có bốn bước:
- Xác định khung đông nhất. Ví dụ minh hoạ: buffet sáng khách sạn thường dồn vào một khoảng ngắn trong 7h–9h; chuỗi cà phê có thể có hai đỉnh sáng và chiều; căng tin dồn đúng giờ nghỉ trưa. Lấy 15 phút đông nhất trong khung đó.
- Đếm số ly bán trong 15 phút đó, từ dữ liệu POS hoặc đếm tay vài ngày, không phải ước lượng.
- Quy ra số quả mỗi phút. Zumex công bố Versatile Pro ép 22 quả/phút và cho ra 250 ml trong khoảng 10 giây [4]. Quy đổi: khoảng 3,7 quả cho một ly 250 ml. Đây là số minh hoạ rút từ công bố của hãng; con số thật tuỳ cỡ và độ mọng của cam anh chị mua. Một cách đối chiếu khác: Speed Up ép 40 quả/phút cho 14–18 khẩu phần/phút [5], tức khoảng 2,2–2,9 quả mỗi khẩu phần, hãng không nêu dung tích khẩu phần.
- Cộng biên an toàn. Ví dụ trong bài dùng 30% (số minh hoạ) để chừa chỗ cho ngày đông bất thường, thao tác nạp quả và lấy ly. Máy chạy sát tốc độ tối đa liên tục không còn dư địa nào.
Bảng dưới đây tính sẵn cho ly 250 ml, dùng hai số minh hoạ ở trên (3,7 quả/ly, biên 30%):
| Số ly trong 15 phút đông nhất | Ly/phút | Quả/phút cần | Cộng biên 30% | Nhóm model đủ tốc độ |
|---|---|---|---|---|
| 15 ly | 1 | 3,7 | 4,8 | Minex (13 quả/phút), Soul Series 2 (18) |
| 45 ly | 3 | 11,1 | 14,4 | Essential Pro, Versatile Pro (22) |
| 90 ly | 6 | 22,2 | 28,9 | Speed Up, Zitrux, Zitrux Compact (40) |
| 150 ly | 10 | 37,0 | 48,1 | Vượt một máy 40 quả/phút: hai máy hoặc chia hai điểm rót |
Bảng chỉ trả lời câu hỏi tốc độ. Hai máy cùng đủ tốc độ vẫn có thể khác nhau rất xa về số lần nhân viên phải nạp quả — phần tiếp theo giải thích vì sao.

Các dòng máy vắt cam thương mại trong danh mục Zumex
Thông số dưới đây đọc trên trang sản phẩm của từng model tại zumex.com, ngày 20/10/2026. Ô “tra bảng thông số” là chỉ số hãng không công bố trên trang.
| Model | Tốc độ | Phễu nạp | Cỡ quả (bộ ép tiêu chuẩn) | Công suất điện | Khối lượng tịnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Minex | 13 quả/phút [1] | 6–7 quả [1] | 65–78 mm [1] | 50 W [1] | 19,5 kg [1] |
| Soul Series 2 | 18 quả/phút (bộ M/S); 36 (bộ XS cho chanh) [2] | 3–6 quả cam [2] | 64–81 mm (bộ M) [2] | 100 W [2] | 32 kg [2] |
| Essential Pro | 22 quả/phút [3] | 4–5 quả [3] | 65–81 mm [3] | 300 W (220–240 V) [3] | 45,5 kg [3] |
| Versatile Pro | 22 quả/phút; 7–9 khẩu phần/phút [4] | 16 kg [4] | 65–81 mm [4] | 380 W (220–240 V) [4] | 56,5 kg [4] |
| Speed Up (để bàn) | 40 quả/phút; 14–18 khẩu phần/phút [5] | 20 kg [5] | 65–81 mm [5] | 460 W (220–240 V) [5] | 76,7 kg [5] |
| Zitrux | 40 quả/phút [6] | Nạp tự động, 75 kg [6] | Tra bảng thông số | Tra bảng thông số | Tra bảng thông số |
| Zitrux Compact | Tới 40 quả/phút [7] | Tới 30 kg [7] | Tra bảng thông số | Tra bảng thông số | Tra bảng thông số |
Điểm cần đọc kỹ là cột phễu nạp. Ở ví dụ 45 ly/15 phút (khoảng 14 quả/phút), Essential Pro với phễu 4–5 quả nghĩa là nhân viên nạp quả chừng mỗi 20 giây — một người gần như đứng máy suốt khung đông. Versatile Pro với phễu 16 kg cho cùng tốc độ thì nạp một lần chạy được vài phút (ví dụ minh hoạ: nếu một quả nặng khoảng 200 g, 16 kg tương đương khoảng 80 quả, đủ hơn 5 phút ở 14 quả/phút). Cùng đủ tốc độ, chi phí nhân công khác nhau.
Zumex Minex — cho quầy nhỏ, lưu lượng vừa phải
Minex là model nhẹ nhất trong bảng (19,5 kg), cao 712 mm, rộng 383 mm, sâu 368 mm, chạy được với vòi tự phục vụ hoặc bình 750 ml tích hợp [1]. Hợp với quầy bar, quầy cà phê, phòng chờ có diện tích hẹp và khung đông không quá vài ly mỗi phút. Xem trang Zumex Minex.
Zumex Soul Series 2 — gọn, đặt phía khách
Soul Series 2 cao 537 mm, rộng 300 mm, công suất 100 W; có hệ PulpOut tách cùi hạt tự động và 1Step Case Out tháo cụm ép một bước; thùng vỏ 7 lít chứa khoảng 12–14 quả [2]. Hợp với quầy đặt phía khách ở nhà hàng, khách sạn boutique, quán cà phê. Bộ XS cho chanh nhỏ đạt 36 quả/phút [2]. Xem trang Soul Series 2.
Zumex Essential Pro — tốc độ 22 quả/phút trên khung máy gọn
Essential Pro cho tốc độ 22 quả/phút trong khung 750 × 470 × 500 mm [3]. Phễu nhỏ (4–5 quả) nên hợp với quầy luôn có người đứng, hoặc lưu lượng đều không dồn cục. Xem trang Essential Pro.
Zumex Versatile Pro — cùng tốc độ, phễu lớn
Versatile Pro cùng tốc độ 22 quả/phút nhưng phễu 16 kg và có hai chế độ: Professional (nhân viên chọn số quả cần ép) và Self-Service (máy ra nước khi khách bấm vòi) [4]. Hợp với buffet sáng khách sạn quy mô vừa, nhà hàng có quầy tự phục vụ. Bản All-in-One là Versatile Star. Xem trang Versatile Pro và Versatile Star (All-in-one).
Zumex Speed Up — cho lưu lượng rất cao
Speed Up ép 40 quả/phút, phễu 20 kg, có băng lọc PulpOut tự động; bản All-in-One Wide có tủ chân chứa hai thùng vỏ 70 kg [5]. Hợp với buffet khách sạn lớn, siêu thị, điểm bán mang đi. Bản Smart kết nối Zumex Connect để xem số quả đã ép theo khung giờ [8]. Xem trang Speed Up, Smart Speed Up và Speed Up All-in-One.
Zitrux và Zitrux Compact — tự làm sạch cho bán lẻ
Zumex mô tả Zitrux là dòng máy tự làm sạch và khử khuẩn, không cần tháo máy để vệ sinh, nhắm tới siêu thị và đại siêu thị; tốc độ 40 quả/phút, nạp tự động 75 kg, thùng vỏ 120 lít [6]. Zitrux Compact chiếm 0,46 m² sàn, phễu tới 30 kg, thùng vỏ 52 lít [7]. Phù hợp khi quầy có ít người trông và lưu lượng cao. Xem trang Zitrux.

Khi thực đơn vượt ra ngoài cam, quýt
Nếu thực đơn cần dứa, táo, cà rốt, gừng, thì máy vắt cam không làm được việc đó. Multifruit là máy ép đa loại quả, công suất 120 kg/giờ (1,8 lít/phút), nhận quả tới 75 mm [9]. Cách chọn giữa hai loại máy có trong bài Multifruit hay máy vắt cam: chọn theo thực đơn. Xem trang Multifruit.
Khung tiêu chí để anh chị chọn đúng dòng máy
- Số ly trong 15 phút đông nhất — quyết định tốc độ cần thiết (bảng ở trên).
- Ai nạp quả, bao lâu một lần — quyết định cỡ phễu. Quầy kiêm nhiệm cần phễu tính bằng ký.
- Tách cùi hạt — máy phải dừng để tháo lọc giữa giờ đông là mất tốc độ; xem bài PulpOut và bài toán lọc cùi hạt.
- Ai vệ sinh, lúc nào — máy tháo lắp nhanh thì nhân viên làm đúng quy trình; máy khó tháo thì sau vài tuần sẽ không ai làm đúng nữa. Các dòng để bàn được hãng khuyến nghị vệ sinh một đến hai lần mỗi ngày tuỳ mức dùng [4][5].
- Đặt ở đâu — máy đặt nơi khách nhìn thấy vừa là thiết bị vừa là quảng cáo, cần tính chỗ cho quả chờ ép và thùng vỏ. Đặt trong bếp thì ưu tiên tốc độ và tốc độ vệ sinh.
- Kế hoạch mở rộng — chuẩn hoá một hoặc hai cấu hình cho cả chuỗi ngay từ đầu.
Một lưu ý về cách đọc thông số nhà sản xuất
Tốc độ ghi trên trang sản phẩm là số quả mỗi phút máy xử lý được, không tính thời gian nhân viên nạp quả, thay ly, đổ vỏ. Ở quầy thật, sản lượng mỗi phút thấp hơn — mức thấp hơn bao nhiêu tuỳ cách tổ chức quầy. Đó là lý do cần biên an toàn, và nên đo lại sau hai tuần vận hành. Sau khi có tốc độ, bước tiếp theo là tính chi phí mỗi ly nước cam vắt tại quầy cho cấu hình đã chọn.
Không có dòng máy nào hợp với mọi mô hình. Có dòng máy hợp với quy mô, mặt bằng và cách vận hành cụ thể của từng đơn vị. Toàn bộ model có trong danh mục máy vắt cam Zumex. Zumex là nhà sản xuất Tây Ban Nha có trụ sở tại Moncada, Valencia, hơn 40 năm phát triển thiết bị ép trái cây [10]; Zumex Việt Nam là đơn vị nhập khẩu và phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Zumex Việt Nam hỗ trợ gì
Gửi cho chúng tôi số ly trong khung đông nhất, số người đứng quầy và kích thước mặt quầy. Chúng tôi tính tốc độ cần thiết, đề xuất model và cấu hình phễu, thùng vỏ phù hợp — không cần cam kết mua.
Hotline/Zalo: 0938 613 408 · zalo.me/0938613408 · Gửi yêu cầu báo giá
Nguồn tham khảo
- Zumex Minex — thông số kỹ thuật — Zumex Group — truy cập 20/10/2026 — zumex.com/en/juicers/minex/
- Zumex Soul Series 2 — thông số kỹ thuật — Zumex Group — truy cập 20/10/2026 — zumex.com/en/juicers/zumex–soul-series-2/
- Essential Pro — thông số kỹ thuật — Zumex Group — truy cập 20/10/2026 — zumex.com/en/juicers/essential-pro/
- Versatile Pro — thông số kỹ thuật — Zumex Group — truy cập 20/10/2026 — zumex.com/en/juicers/versatile/versatile-pro/
- Speed Up — thông số kỹ thuật — Zumex Group — truy cập 20/10/2026 — zumex.com/en/juicers/speed-series/speed-up/
- Zitrux — Zumex Group — truy cập 20/10/2026 — zumex.com/en/juicers/zitrux/
- Zitrux Compact — Zumex Group — truy cập 20/10/2026 — zumex.com/en/juicers/zitrux/zitrux-compact/
- Smart Juicers — Zumex Group — truy cập 20/10/2026 — zumex.com/en/juicers/smart-juicers/
- Multifruit — thông số kỹ thuật — Zumex Group — truy cập 20/10/2026 — zumex.com/en/juice-extractors/multifruit/
- About us — Zumex Group — truy cập 20/10/2026 — zumex.com/en/company/about-us/
Ảnh nền minh hoạ: Pexels. Ảnh thiết bị: Zumex Việt Nam.




Pingback: Công Nghệ Ép Tươi Zumex: Chuẩn Chất Lượng Cho HORECA
Pingback: Máy ép Multifruit: quản lý cửa hàng nước ép
Pingback: Xu hướng tiêu dùng và máy ép Multifruit cho F&B
Pingback: Chi phí và lợi nhuận khi đầu tư máy ép Multifruit
Pingback: Chọn máy vắt cam Zumex theo mô hình kinh doanh
Pingback: Máy vắt cam thương mại Zumex – Chọn đúng dòng máy